Status
×
Search
×
Trang Chủ
Tải Xuống
Bảng Xếp Hạng
Nội Quy
Cẩm Nang Tân Thủ
Hệ Thống Phím Tắt
Hệ Thống Nhiệm Vụ
Tân Thủ - Châu Á
Tân Thủ - Châu Âu
Mở Rộng Rương Đồ
Cấp Độ (41 - 80)
Lạc Khắc Sơn
Chìa Khóa Róc
Danh Hiệu
Lăng Mộ Pharaoh
Thành Alexandria
Lăng Mộ Tần Thủy Hoàng
Đăng Nhập
Đăng Ký
Trung Hoa
Châu Âu
Phú Hộ
Bang Hội
Thương Nhân
Bảo Tiêu
Đạo Tặc
Bảng Xếp Hạng - Châu Âu
#
Tên Nhân Vật
Cấp Độ
Sức Mạnh
Trí Tuệ
Kinh Nghiệm
1
07
111
130
460
46%
2
06
111
130
460
46%
3
08
111
130
460
42%
4
02
111
377
213
38%
5
03
111
130
460
37%
6
04
111
130
460
35%
7
05
111
130
460
34%
8
01
111
460
130
33%
9
Dang_Win3
111
130
460
19%
10
Dang_Win1
111
130
460
18%
11
Dang_Bar1
111
352
238
16%
12
Dang_Win2
111
130
460
15%
13
Dang_Bar2
111
358
232
12%
14
Dang_MS
111
361
229
11%
15
Dang_TS
111
448
142
10%
16
Dang_CB1
111
460
130
10%
17
Dream_Bar
111
226
364
8%
18
Dream_Bar1
110
219
366
92%
19
Dream_Win
110
129
456
91%
20
Dream_MS
110
381
204
91%
21
Dream_Win1
110
129
456
90%
22
Dream_TS
110
264
321
89%
23
Dream_Win2
110
129
456
88%
24
Dream_CB
110
456
129
86%
25
Ryna
110
366
219
41%
26
Bar1
110
129
456
41%
27
Win2
110
129
456
41%
28
Tank2
110
456
129
40%
29
Win1
110
129
456
40%
30
Tank1
110
456
129
40%
31
Bar2
110
129
456
40%
32
Linkkissssd
110
129
456
38%
33
AnhNgan7
108
448
127
59%
34
AnhNgan1
108
127
448
59%
35
AnhNgan3
108
127
448
57%
36
AnhNgan4
108
351
224
57%
37
AnhNgan8
108
408
167
57%
38
AnhNgan6
108
127
448
57%
39
AnhNgan5
108
127
448
55%
40
AnhNgan2
108
127
448
42%
41
Gau1
108
127
448
31%
42
Gau6
108
127
448
30%
43
Gau3
108
127
448
29%
44
Gau2
108
127
448
29%
45
Gau7
108
445
130
28%
46
Gau5
108
127
448
28%
47
Gau4
108
347
228
28%
48
YuaMikami
107
126
444
93%
49
JAV2
107
126
444
92%
50
JAV1
107
126
444
91%